Ақтөбе облысының чемпионаты 18 жас ұлдар 2009-2010 Cập nhật ngày: 01.11.2026 07:42:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov
| Giải/ Nội dung | Ұ-6, Ұ-8, Ұ-10, Ұ-12, Ұ-14, Ұ-16, Ұ-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Аққайыр, Алдияр | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Петухов, Алан | 2325 | 1 |
| 2 | 2 | | Беристенов, Каир | 2307 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Марат, Толеген | 0 | 12 |
| 3 | 14 | | Нурмуханов, Арыстан | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Бекбол, Бейбарыс | 2058 | 3 |
| 4 | 4 | | Бекбол, Ибраһим | 1929 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Жоламанов, Бахыт | 0 | 16 |
| 5 | 10 | | Куатов, Арман | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Адильжан, Санжар | 0 | 5 |
| 6 | 11 | | Максутов, Ибрагим | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Алгалиев, Алишер | 0 | 7 |
| 7 | 8 | | Амантай, Абдрахман | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Мұхамбет, Ералы | 0 | 13 |
| 8 | 15 | | Тұракбай, Самир | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Әлипбай, Мұхаммад | 0 | 9 |
|
|
|
|