Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Ақтөбе облысының чемпионаты 18 жас ұлдар 2009-2010

Cập nhật ngày: 01.11.2026 07:42:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Беристенов, КаирKAZ23072000
24Бекбол, ИбраһимKAZ19292000
31Петухов, АланKAZ23252000
43Бекбол, БейбарысKAZ20582000
512Марат, ТолегенKAZ01000
66Аққайыр, АлдиярKAZ01000
79Әлипбай, МұхаммадKAZ01000
811Максутов, ИбрагимKAZ01000
914Нурмуханов, АрыстанKAZ01000
1016Жоламанов, БахытKAZ01000
115Адильжан, СанжарKAZ01000
128Амантай, АбдрахманKAZ00,5000
1313Мұхамбет, ЕралыKAZ00,5000
1410Куатов, АрманKAZ00000
157Алгалиев, АлишерKAZ00000
1615Тұракбай, СамирKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)