Ақтөбе облысының чемпионаты 16 жас ұлдар 2011-2012

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiПопов Дмитрий
Thời gian kiểm tra (Standard)60 минут+30 секунд на ход
Địa điểmАктобе
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/27
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 11:30:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov

Giải/ Nội dungҰ-6, Ұ-8, Ұ-10, Ұ-12, Ұ-14, Ұ-16, Ұ-18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1 
1Айбек Аңсарбек0KAZ 14w1 12b1 15w0 4b0 26w1 20b0 24w31223
2Амангелді Дәулет0KAZ 15b0 7w0 17b½ 19w0 14b- -1 5b1,52515,5
3Асылбек Алдияр0KAZ 16w0 18b1 20w0 24b½ 19w½ 14b1 8w31417,5
4Бекбаганбетов Санжар0KAZ 17b1 13w½ 7b1 1w1 15w1 9b1 16w5,5121,5
5Дәулет Жанділдә0KAZ 18w1 15b0 23w0 8b0 10b0 6w1 2w21915,5
6Еділбаев Санжар0KAZ 19b½ 23w1 13b0 22w0 21b0 5b0 -01,52319,5
7Жаксылык Нұрхасан0KAZ 20w½ 2b1 4w0 16b0 24w½ 23b1 19w31320
8Жаксылыков Мирас0KAZ 21b0 22w½ 19b1 5w1 25b1 13w0 3b3,5919,5
9Жолжанов Олжас0KAZ 22w1 16b1 21w1 15b0 20w1 4w0 11b4426
10Жөкешов Нұрқат0KAZ 23b0 24w0 22b0 -1 5w1 26b0 14w22015,5
11Изтурганов Мансур0KAZ 24w1 21b0 26w1 23b1 16w0 12b½ 9w3,51019,5
12Кәкен Нұрсат0KAZ 25b1 1w0 24b1 21w1 13b0 11w½ 22w3,5820,5
13Киният Искандер0KAZ 26w1 4b½ 6w1 20b½ 12w1 8b1 15b5221
14Кошкинбаев Бейбарыс0KAZ 1b0 25w0 18b+ 26b0 2w+ 3w0 10b22215
15Құлмұрза Амирхан0KAZ 2w1 5w1 1b1 9w1 4b0 16b1 13w5320
16Мынжасар Арлан0KAZ 3b1 9w0 25b1 7w1 11b1 15w0 4b4620,5
17Нуриев Ринат0KAZ 4w0 26b0 2w½ 25w0 -1 24b0 23b1,52416,5
18Платынюк Вячеслав0KAZ 5b0 3w0 14w- -0 -0 -0 -00265
19Рахат Бейбарыс0KAZ 6w½ 20b0 8w0 2b1 3b½ 25w1 7b31715,5
20Рахимов Аман0KAZ 7b½ 19w1 3b1 13w½ 9b0 1w1 21b4521
21Сақыпжан Нұрхан0KAZ 8w1 11w1 9b0 12b0 6w1 22b1 20w4719,5
22Салкен Алиарман0KAZ 9b0 8b½ 10w1 6b1 23w1 21w0 12b3,51117
23Соболев Данил0KAZ 10w1 6b0 5b1 11w0 22b0 7w0 17w22115,5
24Тілекқабыл Эльдар0KAZ 11b0 10b1 12w0 3w½ 7b½ 17w1 1b31616,5
25Турежанов Жангир0KAZ 12w0 14b1 16w0 17b1 8w0 19b0 26w21817,5
26Түгелбай Дамир0KAZ 13b0 17w1 11b0 14w1 1b0 10w1 25b31517

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)