Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Ақтөбе облысының чемпионаты 16 жас ұлдар 2011-2012

Cập nhật ngày: 01.11.2026 07:01:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
115Құлмұрза, АмирханKAZ04000
24Бекбаганбетов, СанжарKAZ03,5000
39Жолжанов, ОлжасKAZ03000
413Киният, ИскандерKAZ03000
516Мынжасар, АрланKAZ03000
611Изтурганов, МансурKAZ03000
712Кәкен, НұрсатKAZ03000
820Рахимов, АманKAZ03000
922Салкен, АлиарманKAZ02,5000
108Жаксылыков, МирасKAZ02,5000
111Айбек, АңсарбекKAZ02000
1221Сақыпжан, НұрханKAZ02000
1325Турежанов, ЖангирKAZ02000
1426Түгелбай, ДамирKAZ02000
1523Соболев, ДанилKAZ02000
167Жаксылык, НұрхасанKAZ01,5000
176Еділбаев, СанжарKAZ01,5000
1824Тілекқабыл, ЭльдарKAZ01,5000
193Асылбек, АлдиярKAZ01,5000
2019Рахат, БейбарысKAZ01,5000
215Дәулет, ЖанділдәKAZ01000
2210Жөкешов, НұрқатKAZ01000
2314Кошкинбаев, БейбарысKAZ01000
2417Нуриев, РинатKAZ00,5000
252Амангелді, ДәулетKAZ00,5000
2618Платынюк, ВячеславKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)