Ақтөбе облысының чемпионаты 12 жас ұлдар 2015-2016 Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:08:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov
| Giải/ Nội dung | Ұ-6, Ұ-8, Ұ-10, Ұ-12, Ұ-14, Ұ-16, Ұ-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 13 | | Ерболат, Хамза | 0 | KAZ | | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 47 | | Жубанов, Айсултан | 0 | KAZ | * | * | * | * | 0F | | | | |
| 20 | | Кожабаев, Дамир | 0 | KAZ | 0F | | | | | | | | |
| 24 | | Марат, Аршат | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 28 | | Омар, Санжар | 0 | KAZ | | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 29 | | Сағат, Бексұлтан | 0 | KAZ | | 0F | | | | | | | |
| 32 | | Сарин, Мухаммеджан | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 34 | | Серікқали, Надир | 0 | KAZ | | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 44 | | Шахмаран, Альжан | 0 | KAZ | 0F | | | | | | | | |
|
|
|
|