Ақтөбе облысының чемпионаты 12 жас ұлдар 2015-2016 Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:08:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov
| Giải/ Nội dung | Ұ-6, Ұ-8, Ұ-10, Ұ-12, Ұ-14, Ұ-16, Ұ-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 47 |
| Tổng cộng | | | 47 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 11 | 0 | 10 | 2 | 23 |
| 2 | 8 | 2 | 9 | 4 | 23 |
| 3 | 10 | 3 | 8 | 0 | 21 |
| 4 | 15 | 1 | 5 | 0 | 21 |
| 5 | 7 | 2 | 12 | 1 | 22 |
| 6 | 7 | 1 | 14 | 0 | 22 |
| 7 | 8 | 2 | 12 | 0 | 22 |
| 8 | 14 | 1 | 7 | 0 | 22 |
| Tổng cộng | 80 | 12 | 77 | 7 | 176 |
|
|
|
|