Ақтөбе облысының чемпионаты 10 жас ұлдар 2017-2018 Cập nhật ngày: 30.10.2026 08:20:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov
| Giải/ Nội dung | Ұ-6, Ұ-8, Ұ-10, Ұ-12, Ұ-14, Ұ-16, Ұ-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 110 |
| Tổng cộng | | | 110 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 22 | 2 | 24 | 4 | 52 |
| 2 | 21 | 5 | 21 | 7 | 54 |
| 3 | 25 | 1 | 26 | 0 | 52 |
| 4 | 21 | 2 | 21 | 7 | 51 |
| 5 | 16 | 1 | 27 | 7 | 51 |
| 6 | 20 | 1 | 26 | 4 | 51 |
| Tổng cộng | 125 | 12 | 145 | 29 | 311 |
|
|
|
|