Ақтөбе облысының чемпионаты 8 жас ұлдар 2019-2020 Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:03:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov
| Giải/ Nội dung | Ұ-6, Ұ-8, Ұ-10, Ұ-12, Ұ-14, Ұ-16, Ұ-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 3 | | Ауесов, Эмин | 0 | KAZ | | | | * | * | * | * | * | * |
| 4 | | Бикжанов, Расул | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 14 | | Кереев, Айдын | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 8 | | Әлихан, Дінмұхамед | 0 | KAZ | | | | * | | | | | |
| 20 | | Майрамбай, Аян | 0 | KAZ | | | 0F | * | 0F | * | * | * | * |
| 21 | | Мақсұт, Санжар | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 25 | | Нуриманов, Алпамыс | 0 | KAZ | 0F | * | | | miễn đấu | | | | |
| 27 | | Рафхатов, Алан | 0 | KAZ | | | 0F | * | 0F | * | * | * | * |
| 35 | | Шәріп, Нұрасыл | 0 | KAZ | * | miễn đấu | | | | | | | |
|
|
|
|