Ақтөбе облысының чемпионаты 8 жас ұлдар 2019-2020

Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:28:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov

Giải/ Nội dungҰ-6, Ұ-8, Ұ-10, Ұ-12, Ұ-14, Ұ-16, Ұ-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
116Кузбаев, ТауманKAZ0841,5
26Дуйсеналинов, АсетKAZ0641,5
331Умаров, АлимKAZ0640,5
410Жильцов, ДаниилKAZ05,536
532Умаров, АрланKAZ05,534,5
617Курмашов, Абдул ХакимKAZ05,532,5
711Исағали, ЗаңғарKAZ0538,5
813Каршагин, ИмранKAZ0538
924Мұхамбет, НұралыKAZ0536,5
1015Куандыкулы, БатыржанKAZ0531
118Әлихан, ДінмұхамедKAZ0529,5
129Әмір, МұстафаKAZ04,539,5
1330Тұрымжан, АхметKAZ04,538,5
141Актлеуов, АбайKAZ0440
155Гатауллин, УмарKAZ0436,5
1622Махай, БибарысKAZ0436
1718Қанатбек, ЗаңғарKAZ0432,5
1823Мускабаев, НаирKAZ0432
1919Линьков, ВсеволодKAZ0431,5
207Дюсупов, Аль-ФарабиKAZ0430,5
2129Төлепберген, АрланKAZ03,530
2228Серік, ӘлиKAZ03,526,5
2334Байдрахманов, ДимашKAZ0333
2412Ишнияз, ОмарKAZ0329,5
2535Шәріп, НұрасылKAZ0328,5
2614Кереев, АйдынKAZ0328
274Бикжанов, РасулKAZ0327,5
2833Шалабай, СұлтанKAZ0326,5
2925Нуриманов, АлпамысKAZ02,522,5
302Алниязов, ҚайсарKAZ0226,5
3126Нұртас, ЕрнұрKAZ01,527
323Ауесов, ЭминKAZ00,518
3327Рафхатов, АланKAZ009
3420Майрамбай, АянKAZ006
3521Мақсұт, СанжарKAZ000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)