Quatschschach 2026 Cập nhật ngày: 27.10.2026 23:56:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323462
| Giải/ Nội dung | U08 - U12, U14, U16, U18 - U25, Tandem-Turnier, Quatschschach, Blitzturnier |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 8, Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 7 | U16 | Yin, Zezhong | 1669 | 1 | 0 - 1 | 1 | bet | Foksha, Michael | 2133 | 1 |
| 2 | 2 | U25 | Ogloblin, Ilia | 1879 | 1 | 0 - 1 | 1 | bet | Boldbaatar, Munkh | 1601 | 9 |
| 3 | 10 | U16 | Rohilla, Ajitesh | 1529 | 1 | 0 - 1 | 1 | U12 | Jiang, Luca | 1787 | 3 |
| 4 | 4 | bet | Velitchkov, Martin | 1758 | 1 | 0 - 1 | 1 | U12 | Babera, Marcel | 1507 | 11 |
| 5 | 12 | U18 | Kondratyuk, Thomas Martin | 1489 | 1 | 0 - 1 | 1 | U18 | Wylie, Leonard | 1753 | 5 |
| 6 | 6 | U16 | Schirm, Lea | 1741 | 1 | 0 - 1 | 1 | U16 | Miksch, Florian Jonas | 0 | 20 |
| 7 | 8 | U18 | Kackattil, Sanyata | 1634 | 0 | 1 - 0 | 0 | U16 | Habhab, Yasser | 1245 | 18 |
| 8 | 13 | U12 | Chen, Joyce | 1481 | 0 | 1 - 0 | 0 | U8 | Beranek, Gereon | 0 | 19 |
| 9 | 21 | | Pouyan Bahramian, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | U12 | Kaltenbach, Tobias | 1477 | 14 |
| 10 | 15 | U12 | Sahu, Tejas | 1454 | 0 | 1 - 0 | 0 | U14 | Qiu, Yulian | 0 | 22 |
| 11 | 23 | U10 | Weihrauch, Odilo | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | U10 | Liu, David | 1347 | 16 |
| 12 | 17 | U14 | Zhi, Luis | 1275 | 0 | 1 - 0 | 0 | U18 | Zhabitskiy, Sergey | 0 | 25 |
| 13 | 24 | U16 | Denys, | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|