Quatschschach 2026

Cập nhật ngày: 27.10.2026 23:56:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323462

Giải/ Nội dungU08 - U12, U14, U16, U18 - U25, Tandem-Turnier, Quatschschach, Blitzturnier
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 8, Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
11betFoksha, MichaelGER2133SC Garching 1980 e.V.74034
25U18Wylie, LeonardENG1753SGem Vaihingen/Rohr64028
33U12Jiang, LucaGER1787SC Stetten a.d.F.639,527,5
47U16Yin, ZezhongGER1669SGem Vaihingen/Rohr635,522,5
511U12Babera, MarcelGER1507Spvgg Böblingen539,522
62U25Ogloblin, IliaGER1879SC Böblingen 1975 e.V.53621
74betVelitchkov, MartinGER1758TSV Schönaich535,517,5
825U18Zhabitskiy, Sergey0529,516
917U14Zhi, Luis1275SC Leinfelden4,53819
1012U18Kondratyuk, Thomas Martin1489Spvgg Böblingen437,517,75
119betBoldbaatar, MunkhGER1601SGem Vaihingen/Rohr437,513,5
126U16Schirm, LeaGER1741SK e4 Gerlingen43415,25
1318U16Habhab, Yasser1245Schach-Kids Bernhausen e.V.431,513,5
148U18Kackattil, SanyataGER1634Spvgg Böblingen43113
1514U12Kaltenbach, TobiasGER1477Schach-Kids Bernhausen e.V.429,511,5
1610U16Rohilla, AjiteshGER1529Spvgg Böblingen4279
1720U16Miksch, Florian Jonas0Spvgg Renningen3,534,513,5
1815U12Sahu, Tejas1454SGem Vaihingen/Rohr3317
1913U12Chen, Joyce1481SG Königskinder Hohentübingen e.330,56
2023U10Weihrauch, Odilo0Schach-Kids Bernhausen e.V.3287
2122U14Qiu, Yulian0327,58,5
2216U10Liu, David1347SC Stetten a.d.F.2253
2319U8Beranek, Gereon01271
2421Pouyan Bahramian,0080

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)