Torneio Interno Terça Cập nhật ngày: 28.10.2026 00:03:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Roger
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Alice Medeiros | 0 | BRA | -1 | 4w0 | 9b0 | 1 | 6 | 0 | 3 | 6 |
| 2 | | Davi Félix | 0 | BRA | 6w0 | 5b1 | 7w1 | 2 | 4 | 0 | 3 | 4 |
| 3 | | Felipe Carvalho | 0 | BRA | 7b1 | 9w0 | 8b1 | 2 | 5 | 0 | 3 | 4 |
| 4 | | Gabriel Cruz | 0 | BRA | 8w1 | 1b1 | 6w0 | 2 | 3 | 0 | 3 | 5 |
| 5 | | Gabriel Mercês | 0 | BRA | 9b0 | 2w0 | -1 | 1 | 7 | 0 | 3 | 6 |
| 6 | | Gustavo Batista | 0 | BRA | 2b1 | 7w1 | 4b1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 |
| 7 | | Ian do Valle | 0 | BRA | 3w0 | 6b0 | 2b0 | 0 | 9 | 0 | 3 | 7 |
| 8 | | Miguel Canedo | 0 | BRA | 4b0 | -1 | 3w0 | 1 | 8 | 0 | 2 | 5 |
| 9 | | Murilo Gabriel | 0 | BRA | 5w1 | 3b1 | 1w1 | 3 | 2 | 0 | 2 | 4 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|