ZAKOVAT GAMBIT A - Final Cập nhật ngày: 30.10.2026 11:15:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: MARIKA JAPARIDZE
| Giải/ Nội dung | A Final, B Final, C Final, D Final, E Final, C Qualification, D Qualification, E Qualification |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 10 | | GM | Abdisalimov, Abdimalik | 14206323 | UZB | 2562 |
| 1 | | GM | Suyarov, Mukhammadzokhid | 14210495 | UZB | 2549 |
| 8 | | GM | Vakhidov, Jakhongir | 14201801 | UZB | 2542 |
| 9 | | GM | Begmuratov, Khumoyun | 14210207 | UZB | 2515 |
| 4 | | GM | Nigmatov, Ortik | 14202131 | UZB | 2486 |
| 3 | | IM | Saydaliev, Saidakbar | 14203693 | UZB | 2465 |
| 2 | | WGM | Khamdamova, Afruza | 14210444 | UZB | 2447 |
| 7 | | IM | Rakhmatullaev, Almas | 14205793 | UZB | 2418 |
| 6 | | IM | Abdurakhmonov, Mukhammadali | 14207346 | UZB | 2406 |
| 5 | | IM | Bakhrillaev, Bakhrom | 14212285 | UZB | 2400 |
|
|
|
|