Басталуы: 10:00

Әке-бала командалық турнирі. Исатай ауданы.

Cập nhật ngày: 28.10.2026 09:32:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: AtyrauChessFamily

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
14Әмірғали отбасы7340101046072
210Нұркен отбасы73319946053
311Сәлімжан отбасы71608848052
41Болат отбасы71608847051
55Жомарт отбасы72418846053
66Қадірбек отбасы71608835039
713Шагировтар отбасы62317948049
83Думан отбасы61416845036
99Қосберген отбасы62226840034
1012Танабаевтар отбасы61325738022
118Қапсиховтар отбасы621356,539016
127Қалимұхановтар отбасы602424,536010
132Ғалым отбасы6024243507

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)