Басталуы: 10:00

Әке-бала командалық турнирі. Исатай ауданы.

Cập nhật ngày: 28.10.2026 09:32:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: AtyrauChessFamily

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Болат отбасы (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Хинекин, Болат0KAZ17
2Болатұлы, Бексұлтан0KAZ77
  2. Ғалым отбасы (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ғалымұлы, Асылбек0KAZ06
2Ғалым, Айдос0KAZ26
  3. Думан отбасы (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Бекесов, Думан0KAZ26
2Зинур, Інжу0KAZ46
  4. Әмірғали отбасы (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Саюпов, Руслан0KAZ57
2Әмірғали, Ерасыл0KAZ57
  5. Жомарт отбасы (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Абдоллов, Жомарт0KAZ57
2Молдағалиев, Заңғар0KAZ37
  6. Қадірбек отбасы (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Хасанова, Қарақат0KAZ27
2Қадірбек, Мадияр0KAZ67
  7. Қалимұхановтар отбасы (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Қалимуханов, Мұрагер0KAZ26
2Қалимұхан, Аңсаған0KAZ0,56
  8. Қапсиховтар отбасы (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Қапсихов, Мерей0KAZ36
2Меңдекен, Сабина0KAZ1,56
  9. Қосберген отбасы (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Косбергенович, Акылбек0KAZ46
2Косберген, Елхан0KAZ26
  10. Нұркен отбасы (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Азбергенов, Нұркен0KAZ57
2Арыстанбек, Ерхан0KAZ47
  11. Сәлімжан отбасы (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Кәкімжан, Нұрбол0KAZ77
2Сәлімжан, Зария0KAZ17
  12. Танабаевтар отбасы (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Таңабаев, Рустем0KAZ36
2Қадырхан, Нұрсәт0KAZ26
  13. Шагировтар отбасы (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Шагиров, Саябек0KAZ36
2Шагиров, Дидарбек0KAZ46