Басталуы: 10:00

Әке-бала командалық турнирі. Исатай ауданы.

Ban Tổ chứcChess Bonds
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiMendekenova, Bekzada 447011840
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 мин әр партияға
Địa điểmИсатай ауданы
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/28
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.10.2026 09:32:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: AtyrauChessFamily

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Әмірғали отбасы2w211b24w17b28w15b13w1101046072
2Нұркен отбасы1b013w210b25b24w13w17b19946053
3Сәлімжан отбасы5w18b112w24b17w12b11b18848052
4Болат отбасы12b27w11b13w12b111w16b18847051
5Жомарт отбасы3b16w111b22w09b21w110b18846053
6Қадірбек отбасы10w15b18w19b112w113b24w18835039
7Шагировтар отбасы--24b19w21w03b18b22w17948049
8Думан отбасы9b13w16b113w21b17w0--26845036
9Қосберген отбасы8w110b27b06w15w0--211b26840034
10Танабаевтар отбасы6b19w02w0--213b112b25w15738022
11Қапсиховтар отбасы13b21w05w012b1½--24b19w056,539016
12Қалимұхановтар отбасы4w0--23b011w½6b110w013w124,536010
13Ғалым отбасы11w02b0--28b010w16w012b1243507

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)