Басталуы: 10:00Әке-бала командалық турнирі. Исатай ауданы. Cập nhật ngày: 28.10.2026 09:32:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: AtyrauChessFamily
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 26 |
| Tổng cộng | | | 26 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 7 | 0 | 5 | 0 | 12 |
| 2 | 5 | 0 | 7 | 0 | 12 |
| 3 | 6 | 0 | 6 | 0 | 12 |
| 4 | 5 | 1 | 6 | 0 | 12 |
| 5 | 7 | 0 | 5 | 0 | 12 |
| 6 | 5 | 0 | 7 | 0 | 12 |
| 7 | 5 | 0 | 7 | 0 | 12 |
| Tổng cộng | 40 | 1 | 43 | 0 | 84 |
|
|
|
|