Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Басталуы: 10:00

Әке-бала командалық турнирі. Исатай ауданы.

Cập nhật ngày: 28.10.2026 09:32:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: AtyrauChessFamily

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Әмірғали отбасы (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờ
1Саюпов, Руслан0KAZ111110057
2Әмірғали, Ерасыл0KAZ110101157
  2. Нұркен отбасы (RtgØ:1000, HS1: 9 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờ
1Азбергенов, Нұркен0KAZ011110157
2Арыстанбек, Ерхан0KAZ011101047
  3. Сәлімжан отбасы (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờ
1Кәкімжан, Нұрбол0KAZ111111177
2Сәлімжан, Зария0KAZ001000017
  4. Болат отбасы (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờ
1Хинекин, Болат0KAZ100000017
2Болатұлы, Бексұлтан0KAZ111111177
  5. Жомарт отбасы (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờ
1Абдоллов, Жомарт0KAZ011011157
2Молдағалиев, Заңғар0KAZ101010037
  6. Қадірбек отбасы (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờ
1Хасанова, Қарақат0KAZ000001127
2Қадірбек, Мадияр0KAZ111111067
  7. Шагировтар отбасы (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờ
1Шагиров, Саябек0KAZ11001036
2Шагиров, Дидарбек0KAZ01011146
  8. Думан отбасы (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờ
1Бекесов, Думан0KAZ00110026
2Зинур, Інжу0KAZ11011046
  9. Қосберген отбасы (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờ
1Косбергенович, Акылбек0KAZ11010146
2Косберген, Елхан0KAZ01000126
  10. Танабаевтар отбасы (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờ
1Таңабаев, Рустем0KAZ10011036
2Қадырхан, Нұрсәт0KAZ00001126
  11. Қапсиховтар отбасы (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờ
1Қапсихов, Мерей0KAZ10011036
2Меңдекен, Сабина0KAZ100½001,56
  12. Қалимұхановтар отбасы (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờ
1Қалимуханов, Мұрагер0KAZ00010126
2Қалимұхан, Аңсаған0KAZ00½0000,56
  13. Ғалым отбасы (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờ
1Ғалымұлы, Асылбек0KAZ00000006
2Ғалым, Айдос0KAZ00010126