Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан блиц түрінен қала чемпионаты 8 жасқа дейін

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcМуталиев С
Tổng trọng tàiШимелков В
Phó Tổng Trọng tàiКошжанов Б
Thời gian kiểm tra (Blitz)3+2
Địa điểmг. Шымкент
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/11/01
Rating trung bình / Average age1400 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.11.2026 08:18:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Abdukarimov Bauyrzhan0KAZ 10b1 16w0 18b0 4w0 6b1 8w1 11b0 9b1 -15103738
2Absattar Shyngys0KAZ 11w1 15b1 17w1 14b1 19w0 16b0 3w0 5b0 6w15745,546,5
3Azimov Moldiyar0KAZ 4b1 18w1 19b0 6w1 16b½ 11w½ 2b1 14w0 10w16544,545,5
4Bakhit Mukhtarkhan0KAZ 3w0 17b0 7w1 1b1 15w1 14b1 19b1 16w1 5w0634548,5
5Batyrbek Kausar0KAZ 14b1 19w0 16b0 10w1 11b0 18w1 15b1 2w1 4b16444,549
6Baurzhan Rayana0KAZ 15w0 9b0 -1 3b0 1w0 7w0 8b0 18w0 2b011734,535,5
7Ermurat Aisha0KAZ 16b0 10w0 4b0 -1 14w0 6b1 9w½ 8b1 17w03,51435,536,5
8Furkatov Yunusmat0KAZ 17w0 11b0 15w0 9b1 -1 1b0 6w1 7w0 18b03153435
9Kali Altai0KAZ 18b0 6w1 11b0 8w0 10b0 -1 7b½ 1w0 15w02,51633,534,5
10Kapalov Emin0KAZ 1w0 7b1 14w0 5b0 9w1 15b½ -1 17w1 3b04,51239,542
11Kuat Abylai0KAZ 2b0 8w1 9w1 17b0 5w1 3b½ 1w1 19b0 16b15,5643,546
12Maksat Alinur0KAZ -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -001800
13Marat Beknur0KAZ -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -001900
14Mirgali Kassymzhomart0KAZ 5w0 -1 10b1 2w0 7b1 4w0 18b1 3b1 19w05844,548
15Oralbay Nurislam0KAZ 6b1 2w0 8b1 18w0 4b0 10w½ 5w0 -1 9b14,51336,537,5
16Sabyrkhan Aisultan0KAZ 7w1 1b1 5w1 19b½ 3w½ 2w1 17b1 4b0 11w0624649,5
17Taijan Zhanarys0KAZ 8b1 4w1 2b0 11w1 18b1 19w0 16w0 10b0 7b1594346
18Yegembergen Galym0KAZ 9w1 3b0 1w1 15b1 17w0 5b0 14w0 6b1 8w15113738
19Zhumabek Aisultan0KAZ -1 5b1 3w1 16w½ 2b1 17b1 4w0 11w1 14b17,5144,549

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)