Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан блиц түрінен қала чемпионаты 8 жасқа дейін

Cập nhật ngày: 01.11.2026 08:18:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2 
12Absattar, ShyngysKAZ0200
219Zhumabek, AisultanKAZ0200
33Azimov, MoldiyarKAZ0200
416Sabyrkhan, AisultanKAZ0200
517Taijan, ZhanarysKAZ0200
61Abdukarimov, BauyrzhanKAZ0100
75Batyrbek, KausarKAZ0100
818Yegembergen, GalymKAZ0100
911Kuat, AbylaiKAZ0100
1015Oralbay, NurislamKAZ0100
1114Mirgali, KassymzhomartKAZ0100
129Kali, AltaiKAZ0100
1310Kapalov, EminKAZ0100
144Bakhit, MukhtarkhanKAZ0000
157Ermurat, AishaKAZ0000
168Furkatov, YunusmatKAZ0000
176Baurzhan, RayanaKAZ0000
1812Maksat, AlinurKAZ0000
1913Marat, BeknurKAZ0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)