Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан блиц түрінен қала чемпионаты 18 жасқа дейін

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcМуталиев С
Tổng trọng tàiШимелков В
Phó Tổng Trọng tàiКошжанов Б
Thời gian kiểm tra (Blitz)3+2
Địa điểmг. Шымкент
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/11/01
Rating trung bình / Average age1634 / 16
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.11.2026 11:13:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2 
1Oskenbay Alisher2064KAZ 10w1 4b1 2w1 3b½ 5w1 9b1 8w5,51820
2Ainakul Nurislam2060KAZ 9b1 5w1 1b0 7w1 3w1 4b1 6b51921,5
3Kurmanbek Abylkassym1904KAZ 11w1 6b1 4w1 1w½ 2b0 5b1 7w4,519,520,5
4Danlybay Rustemkhan1790KAZ 7b1 1w0 3b0 6w1 10b1 2w0 12w32123
5Bakbergen Mukagali1768KAZ 12w1 2b0 6w1 8b1 1b0 3w0 9w32121,5
6Zhubanyshuly Akarys1412KAZ 8w1 3w0 5b0 4b0 11w1 12b1 2w314,515
7Shamen Sandugash0KAZ 4w0 10b1 8w0 2b0 12b1 11w1 3b31414,5
8Ulykpan Aisana1513KAZ 6b0 11w1 7b1 5w0 9b0 10w1 1b313,514,5
9Dosmakhanbet Danelya0KAZ 2w0 12b½ 10w0 11b1 8w1 1w0 5b2,516,517
10Muratzhankyzy Alina1491KAZ 1b0 7w0 9b1 12w1 4w0 8b0 11b21717,5
11Idrisova Zhasmin0KAZ 3b0 8b0 12w1 9w0 6b0 7b0 10w11616,5
12Turetauly Beknazar0KAZ 5b0 9w½ 11b0 10b0 7w0 6w0 4b0,513,514,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)