Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан блиц түрінен қала чемпионаты 18 жасқа дейін

Cập nhật ngày: 01.11.2026 11:56:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/11/01 lúc 14-30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Oskenbay, Alisher20643½ 1 - 03 Bakbergen, Mukagali17685
22Ainakul, Nurislam20603 1 - 03½ Kurmanbek, Abylkassym19043
37Muratzhankyzy, Alina14912 0 - 12 Danlybay, Rustemkhan17904
48Dosmakhanbet, Danelya01½ 1 - 02 Ulykpan, Aisana15136
512Zhubanyshuly, Akarys14121 1 - 01 Idrisova, Zhasmin09
611Turetauly, Beknazar0½ 0 - 11 Shamen, Sandugash010