Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан блиц түрінен қала чемпионаты 18 жасқа дейінCập nhật ngày: 01.11.2026 10:22:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U16, U18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Oskenbay, Alisher | 13735586 | KAZ | 2064 |
| 2 | | Ainakul, Nurislam | 13752103 | KAZ | 2060 |
| 3 | | Kurmanbek, Abylkassym | 13743430 | KAZ | 1904 |
| 4 | | Danlybay, Rustemkhan | 447036206 | KAZ | 1790 |
| 5 | | Bakbergen, Mukagali | 447037067 | KAZ | 1768 |
| 6 | | Ulykpan, Aisana | 447022132 | KAZ | 1513 |
| 7 | | Muratzhankyzy, Alina | 447053739 | KAZ | 1491 |
| 8 | | Dosmakhanbet, Danelya | 13790250 | KAZ | 0 |
| 9 | | Idrisova, Zhasmin | 13784447 | KAZ | 0 |
| 10 | | Shamen, Sandugash | 557015902 | KAZ | 0 |
| 11 | | Turetauly, Beknazar | | KAZ | 0 |
| 12 | | Zhubanyshuly, Akarys | 447036982 | KAZ | 1412 |
|
|
|
|