Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан блиц түрінен қала чемпионаты 14 жасқа дейінCập nhật ngày: 01.11.2026 11:57:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U16, U18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 12 | | Alibek, Adilkhan | 1426 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 14 | | Kazachkov, Yan | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 15 | | Kuandyk, Dinmukhammed | 0 | KAZ | | | | | | | | miễn đấu | |
| 16 | | Kudaibergen, Alinur | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | | |
| 17 | | Malikova, Ayaulym | 0 | KAZ | | | | | | | | | miễn đấu |
| 11 | | Moskalenko, Kristina | 1432 | KAZ | | | | | miễn đấu | | | | |
| 8 | | Nurakhmet, Nabiya | 1517 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 18 | | Nurman, Dinmukhammed | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 19 | | Zhakhanger, Tileukhan | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|