Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан блиц түрінен қала чемпионаты 14 жасқа дейін

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcМуталиев С
Tổng trọng tàiШимелков В
Phó Tổng Trọng tàiКошжанов Б
Thời gian kiểm tra (Blitz)3+2
Địa điểmг. Шымкент
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/11/01
Rating trung bình / Average age1558 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.11.2026 11:57:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2 
1Mukhtaruly Akhmediyar2041KAZ 11w1 4b0 9w1 6b1 3w1 2b1 5w1 10b1 7w1844,548,5
2Sharafiyev Aliriza2040KAZ 13b1 3w1 12b1 7w1 4b1 1w0 9b1 6w1 8w184448
3Rustamov Iskandar1705KAZ 16w1 2b0 19b1 12w1 1b0 10w1 4b1 5w1 14b1743,546
4Jambultai Bakdaulet1569KAZ 15b1 1w1 10b½ 8w1 2w0 5b1 3w0 11b1 13w16,544,548,5
5Orkenbek Abylai1855KAZ 14w1 8b0 16w1 10b1 7w1 4w0 1b0 3b0 11w1542,546,5
6Khamrakul Zhanbolat1522KAZ 19w1 7b0 15w1 1w0 8b1 9b½ 11w½ 2b0 10w1541,544
7Kaldybek Tumar1758KAZ 9b1 6w1 8w½ 2b0 5b0 15w1 10b0 14w1 1b04,54347
8Zhakhanger Tileukhan0KAZ -1 5w1 7b½ 4b0 6w0 11b0 15w1 9w1 2b04,54246
9Dzhusipbekov Nurislam0KAZ 7w0 11b1 1b0 19w1 12b1 6w½ 2w0 8b0 18w14,54143,5
10Aralbay Adilet1475KAZ 18w½ 17b1 4w½ 5w0 16b1 3b0 7w1 1w0 6b0443,546,5
11Abdugapparov Altynbek1459KAZ 1b0 9w0 18w1 15b½ 17b1 8w1 6b½ 4w0 5b044144
12Malikova Ayaulym0KAZ 17w1 18b1 2w0 3b0 9w0 16w1 14b0 13b0 -143942
13Moskalenko Kristina1432KAZ 2w0 16b0 17w1 18b0 -1 14w0 19b1 12w1 4b043739,5
14Alibek Adilkhan1426KAZ 5b0 15w0 -1 16b0 19w1 13b1 12w1 7b0 3w0436,539
15Kuandyk Dinmukhammed0KAZ 4w0 14b1 6b0 11w½ 18w1 7b0 8b0 -1 17w½43639
16Kazachkov Yan0KAZ 3b0 13w1 5b0 14w1 10w0 12b0 -1 17b0 19w1435,538
17Nurakhmet Nabiya1517KAZ 12b0 10w0 13b0 -1 11w0 19b0 18b1 16w1 15b½3,530,533
18Nurman Dinmukhammed0KAZ 10b½ 12w0 11b0 13w1 15b0 -1 17w0 19w½ 9b033133,5
19Kudaibergen Alinur0KAZ 6b0 -1 3w0 9b0 14b0 17w1 13w0 18b½ 16b02,53537,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)