Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан блиц түрінен қала чемпионаты 14 жасқа дейінCập nhật ngày: 01.11.2026 11:57:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U16, U18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Abdugapparov, Altynbek | 447069937 | 1459 | KAZ |
| 2 | | Alibek, Adilkhan | 447048441 | 1426 | KAZ |
| 3 | | Aralbay, Adilet | 447024437 | 1475 | KAZ |
| 4 | | Dzhusipbekov, Nurislam | 447067853 | 0 | KAZ |
| 5 | | Jambultai, Bakdaulet | 447086564 | 1569 | KAZ |
| 6 | | Kaldybek, Tumar | 13780611 | 1758 | KAZ |
| 7 | | Kazachkov, Yan | | 0 | KAZ |
| 8 | | Khamrakul, Zhanbolat | 557014043 | 1522 | KAZ |
| 9 | | Kuandyk, Dinmukhammed | 447037199 | 0 | KAZ |
| 10 | | Kudaibergen, Alinur | 557007411 | 0 | KAZ |
| 11 | | Malikova, Ayaulym | 13790285 | 0 | KAZ |
| 12 | | Moskalenko, Kristina | 557018545 | 1432 | KAZ |
| 13 | | Mukhtaruly, Akhmediyar | 13784714 | 2041 | KAZ |
| 14 | | Nurakhmet, Nabiya | 557018553 | 1517 | KAZ |
| 15 | | Nurman, Dinmukhammed | 557065918 | 0 | KAZ |
| 16 | | Orkenbek, Abylai | 447036907 | 1855 | KAZ |
| 17 | | Rustamov, Iskandar | 447013435 | 1705 | KAZ |
| 18 | | Sharafiyev, Aliriza | 13778196 | 2040 | KAZ |
| 19 | | Zhakhanger, Tileukhan | 447059460 | 0 | KAZ |
|
|
|
|