Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан блиц түрінен қала чемпионаты 12 жасқа дейін

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcМуталиев С
Tổng trọng tàiШимелков В
Phó Tổng Trọng tàiКошжанов Б
Thời gian kiểm tra (Blitz)3+2
Địa điểmг. Шымкент
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/11/01
Rating trung bình / Average age1451 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.11.2026 08:25:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Zhumabek Nursaya1810KAZ 9b+ 6w1 11b1 2w0 15b1 4w1 12b1 3b1 10w18242,546,5
2Zhanaskyzy Medina1611KAZ 10w1 8b1 15w1 1b1 3w1 12b1 11w1 4b1 5b19141,545,5
3Asan Seitzhan1541KAZ 11b0 4w1 13b1 8w1 2b0 15w0 6b1 1w0 12b½4,554649
4Batyrbek Zhansaya1511KAZ 12w½ 3b0 7w1 5b1 6w1 1b0 15w0 2w0 13b14,564345
5Abubakir Aisultan0KAZ 13b1 11w0 17b½ 4w0 7b0 -1 8w1 15b½ 2w04941,543,5
6Alimov Sayan0KAZ 14w1 1b0 8w0 10b1 4b0 7w1 3w0 17b0 -141237,539,5
7Amalbek Daulet0KAZ 15b0 13w0 4b0 -1 5w1 6b0 10b0 14w0 17w021534,536,5
8Dosmakhanbet Danial0KAZ 17w1 2w0 6b1 3b0 12w0 14b1 5b0 -1 11w04114044
9Doszhan Nurislam0KAZ 1w- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -001600
10Jambultai Balausa0KAZ 2b0 14w0 -1 6w0 17b0 13b1 7w1 12w1 1b041040,542,5
11Mirgali Imangali0KAZ 3w1 5b1 1w0 15b0 14w1 17b1 2b0 13w1 8b16444,547,5
12Nurman Zhansultan0KAZ 4b½ 15w0 14b1 17w1 8b1 2w0 1w0 10b0 3w½484549
13Sabyr Gulim0KAZ 5w0 7b1 3w0 14b0 -1 10w0 17w1 11b0 4w031434,536,5
14Yatsuk Mukhamaddin0KAZ 6b0 10b1 12w0 13w1 11b0 8w0 -1 7b1 15w041335,537,5
15Zhanibek Alikhan0KAZ 7w1 12b1 2b0 11w1 1w0 3b1 4b1 5w½ 14b16,534446
16Zhanibek Alikhan0KAZ -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -001700
17Zhaubay Miras0KAZ 8b0 -1 5w½ 12b0 10w1 11w0 13b0 6w1 7b14,5733,535,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)