Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан блиц түрінен қала чемпионаты 12 жасқа дейін

Cập nhật ngày: 01.11.2026 08:25:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

8. Ván ngày 2026/11/01 lúc 11-00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
14Batyrbek, Zhansaya15113½ 0 - 17 Zhanaskyzy, Medina16112
23Asan, Seitzhan15414 0 - 16 Zhumabek, Nursaya18101
315Zhanibek, Alikhan05 ½ - ½3½ Abubakir, Aisultan05
411Mirgali, Imangali04 1 - 03 Sabyr, Gulim013
510Jambultai, Balausa03 1 - 03½ Nurman, Zhansultan012
617Zhaubay, Miras02½ 1 - 03 Alimov, Sayan06
77Amalbek, Daulet02 0 - 13 Yatsuk, Mukhamaddin014
88Dosmakhanbet, Danial03 1 miễn đấu 
99Doszhan, Nurislam00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1016Zhanibek Alikhan, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại