Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан рапид түрінен қала чемпионаты 6 жасқа дейін

Cập nhật ngày: 31.10.2026 11:04:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU10, U12, U14, U16, U18, U08
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐ12345678Điểm HS1  HS2 
1Mirgali, Kassymzhomart0KAZ*11111117213
2Batyrbek, Kausar0KAZ0*1011115121
3Duisenbek, Esenbek0KAZ00*111115111
4Zhuman, Zhanadil0KAZ010*0111491
5Asan, Akhmed0KAZ0001*011351
6Rakhmanov, Samir0KAZ00001*11340
7Ermurat, Tomiris0KAZ000000*1100
8Seitkarimova, Sagynysh0KAZ0000000*000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")