Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан рапид түрінен қала чемпионаты 6 жасқа дейінCập nhật ngày: 31.10.2026 11:04:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)
| Giải/ Nội dung | U10, U12, U14, U16, U18, U08 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 8 |
| Tổng cộng | | | 8 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 |
| 5 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 |
| 6 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| 7 | 3 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Tổng cộng | 14 | 0 | 14 | 0 | 28 |
|
|
|
|