Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан рапид түрінен қала чемпионаты 12 жасқа дейін

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcМуталиев С
Tổng trọng tàiШимелков В
Phó Tổng Trọng tàiКошжанов Б
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+2
Địa điểmг. Шымкент
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/31
Rating trung bình / Average age1489 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 11:47:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU10, U12, U14, U16, U18, U08
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Mukhtaruly Akhmediyar1819KAZ 10b- -0 -0 -0 -0 -0 -001800
2Zhumabek Nursaya1782KAZ 11w1 9b1 10w1 3b½ 8w1 12b½ 16w1612224
3Zhanaskyzy Medina1661KAZ 12b1 8w1 16b1 2w½ 6b1 17w0 7b04,5428,532,5
4Dosmakhanbet Danial1550KAZ 13w1 10b0 9w1 8b0 7w0 14b1 15w1492123
5Batyrbek Zhansaya1522KAZ 14b1 16w0 12b0 15w1 13b1 8w0 17b14724,527,5
6Mirgali Imangali1516KAZ 15w0 13b1 11w1 10b1 3w0 16b0 9b141119,521,5
7Serik Ansat1475KAZ 16b0 14w1 17b1 12w0 4b1 11w1 3w1532527
8Asan Seitzhan1471KAZ 17w1 3b0 15w1 4w1 2b0 5b1 12w0462831
9Abubakir Aisultan0KAZ 18b1 2w0 4b0 16w0 15b0 -1 6w02162325
10Bektas Yelzhan0KAZ 1w+ 4w1 2b0 6w0 17b0 13w0 18b02142426
11Bolat Akarman0KAZ 2b0 18w1 6b0 17w0 -1 7b0 14w02152426
12Duisenbekov Ernar0KAZ 3w0 15b1 5w1 7b1 16w1 2w½ 8b15,5227,530,5
13Eraly Nurbek0KAZ 4b0 6w0 14b1 18w1 5w0 10b1 -141020,522,5
14Rakhymberdi Alinur0KAZ 5w0 7b0 13w0 -1 18b1 4w0 11b13132224
15Sabyt Aslan0KAZ 6b1 12w0 8b0 5b0 9w1 18w1 4b031223,525,5
16Yatsuk Mukhamaddin0KAZ 7w1 5b1 3w0 9b1 12b0 6w1 2b0452931
17Zhanibek Alikhan0KAZ 8b0 -1 7w0 11b1 10w1 3b1 5w0482325
18Ziyauтdinov Beksutan0KAZ 9w0 11b0 -1 13b0 14w0 15b0 10w12171618

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)