Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан рапид түрінен қала чемпионаты 12 жасқа дейін

Cập nhật ngày: 31.10.2026 11:47:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU10, U12, U14, U16, U18, U08
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7
9Abubakir, Aisultan0KAZmiễn đấu
11Bolat, Akarman0KAZmiễn đấu
13Eraly, Nurbek0KAZmiễn đấu
1Mukhtaruly, Akhmediyar1819KAZ0F******
14Rakhymberdi, Alinur0KAZmiễn đấu
17Zhanibek, Alikhan0KAZmiễn đấu
18Ziyauтdinov, Beksutan0KAZmiễn đấu