Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан рапид түрінен қала чемпионаты 12 жасқа дейін

Cập nhật ngày: 01.11.2026 05:33:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU10, U12, U14, U16, U18, U08
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12-20

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
19Abubakir, Aisultan01 0 - 11 Zhumabek, Nursaya17822
23Zhanaskyzy, Medina16611 1 - 01 Asan, Seitzhan14718
310Bektas, Yelzhan01 1 - 01 Dosmakhanbet, Danial15504
45Batyrbek, Zhansaya15221 0 - 11 Yatsuk, Mukhamaddin016
515Sabyt, Aslan01 0 - 10 Duisenbekov, Ernar012
613Eraly, Nurbek00 0 - 10 Mirgali, Imangali15166
77Serik, Ansat14750 1 - 00 Rakhymberdi, Alinur014
811Bolat, Akarman00 1 - 00 Ziyauтdinov, Beksutan018
917Zhanibek, Alikhan00 1 miễn đấu 
101Mukhtaruly, Akhmediyar18190 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1119Amalbek, Daulet00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1220Doszhan, Nurislam00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1321Jambulat, Balausa00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1422Nurman, Zhansultan00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1523Sabyr, Gulim00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1624Alimov, Sayan00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1725Zhaubay, Miras00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại