Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан рапид түрінен қала чемпионаты 14 жасқа дейінCập nhật ngày: 31.10.2026 13:37:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)
| Giải/ Nội dung | U10, U12, U14, U16, U18, U08 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Mukhtaruly Akhmediyar | 1819 | KAZ | 5b+ | 4w1 | 2b½ | 3b1 | 6w1 | 7b1 | 2 | 5,5 | 16,5 | 16,5 |
| 2 | | Rustamov Iskandar | 1730 | KAZ | 6w1 | 3b1 | 1w½ | 4b1 | 7w1 | 8b1 | 1 | 5,5 | 16,5 | 18,5 |
| 3 | | Nurmakhan Zangar | 1536 | KAZ | 7b1 | 2w0 | 8b1 | 1w0 | 4w1 | 6b0 | 4 | 3 | 19 | 21 |
| 4 | | Aralbay Adilet | 1493 | KAZ | 8w1 | 1b0 | 6w½ | 2w0 | 3b0 | 5b+ | 5 | 2,5 | 19,5 | 19,5 |
| 5 | | Asan Zhanibek | 0 | KAZ | 1w- | 8b- | 7b- | 7b- | 8b- | 4w- | 8 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | | Kaldybek Tumar | 0 | KAZ | 2b0 | 7w1 | 4b½ | 8w1 | 1b0 | 3w1 | 3 | 3,5 | 18,5 | 20,5 |
| 7 | | Kudaibergen Alinur | 0 | KAZ | 3w0 | 6b0 | 5w+ | 5w+ | 2b0 | 1w0 | 6 | 2 | 17,5 | 17,5 |
| 8 | | Zharylkayev Nurasyl | 0 | KAZ | 4b0 | 5w+ | 3w0 | 6b0 | 5w+ | 2w0 | 7 | 2 | 14,5 | 14,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|