Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан рапид түрінен қала чемпионаты 16 жасқа дейін

Cập nhật ngày: 30.10.2026 18:39:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU10, U12, U14, U16, U18, U08
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 0

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2 
11Oskenbay, AlisherKAZ2000000
22Nurbol, AyaruKAZ1614000
33Idrisova, ZhasminKAZ0000
44Muratzhankyzy, AlinaKAZ0000
55Nurakhmet, NabiyaKAZ0000
66Shamen, SandugashKAZ0000
77Turetaiuly, BeknazarKAZ0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)