Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан рапид түрінен қала чемпионаты 18 жасқа дейінCập nhật ngày: 31.10.2026 11:52:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)
| Giải/ Nội dung | U10, U12, U14, U16, U18, U08 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 2 | | Danlybay, Rustemkhan | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | |
| 3 | | Dosmakhanbet, Danelya | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | |
| 5 | | Muratzhankyzy, Alina | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu |
| 6 | | Nurakhmet, Nabiya | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | |
| 7 | | Shamen, Sandugash | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | |
| 8 | | Turetaiuly, Beknazar | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | |
| 9 | | Ulykpan, Aisana | 0 | KAZ | | | | | miễn đấu | | |
| 10 | | Umirzakh, Nurassyl | 0 | KAZ | * | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|