Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан рапид түрінен қала чемпионаты 18 жасқа дейін

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcМуталиев С
Tổng trọng tàiШимелков В
Phó Tổng Trọng tàiКошжанов Б
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+2
Địa điểmг. Шымкент
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/31
Rating trung bình / Average age1460 / 17
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 11:52:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU10, U12, U14, U16, U18, U08
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2 
1Oskenbay Alisher2000KAZ 3w1 8b1 2w1 4b1 5w1 6b1 7b172527
2Danlybay Rustemkhan0KAZ -1 4w1 1b0 6b1 8w1 5b1 9w1623,524,5
3Nurakhmet Nabiya0KAZ 1b0 7w1 5b0 9w1 6w½ -1 4b14,52526
4Ulykpan Aisana0KAZ 5w1 2b0 8w1 1w0 -1 9b1 3w0426,527,5
5Idrisova Zhasmin0KAZ 4b0 6b½ 3w1 7w1 1b0 2w0 8w13,528,530,5
6Muratzhankyzy Alina0KAZ 7b½ 5w½ 9b1 2w0 3b½ 1w0 -13,52829
7Shamen Sandugash0KAZ 6w½ 3b0 -1 5b0 9w1 8b1 1w03,52425
8Dosmakhanbet Danelya0KAZ 9w1 1w0 4b0 -1 2b0 7w0 5b022627
9Turetaiuly Beknazar0KAZ 8b0 -1 6w0 3b0 7b0 4w0 2b0123,524,5
10Umirzakh Nurassyl0KAZ -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)