Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан рапид түрінен қала чемпионаты 18 жасқа дейін

Cập nhật ngày: 01.11.2026 08:12:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU10, U12, U14, U16, U18, U08
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12-20

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
13Dosmakhanbet, Danelya01 0 - 11 Oskenbay, Alisher20001
22Danlybay, Rustemkhan01 1 - 01 Ulykpan, Aisana09
35Muratzhankyzy, Alina0½ ½ - ½0 Idrisova, Zhasmin04
46Nurakhmet, Nabiya00 1 - 0½ Shamen, Sandugash07
58Turetaiuly, Beknazar00 1 miễn đấu 
610Umirzakh, Nurassyl00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
711Kudaibergen, Alinur00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại