Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан блиц түрінен қала чемпионаты 10 жасқа дейін

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcМуталиев С
Tổng trọng tàiШимелков В
Phó Tổng Trọng tàiКошжанов Б
Thời gian kiểm tra (Blitz)3+2
Địa điểmг. Шымкент
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/11/01
Rating trung bình / Average age1408 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.11.2026 08:21:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Oralbay Nurtilek1583KAZ 12b0 18w1 15b1 20w1 22b0 16w1 23b1 2w1 21b06347,551,5
2Adilmirza Darina0KAZ 13w1 15b1 12w0 23b1 7w1 22w0 18b1 1b0 20w0584749
3Akhmet Shyngys0KAZ 14b0 16w0 18b1 15w1 20b0 10w0 13b1 5w1 12b04163737
4Amalbek Perizat0KAZ 15w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -002344
5Amalbek Perizat0KAZ -0 7b0 11w0 8w0 15b0 13b0 17w0 3b0 18w00222727
6Batyrbek Zhanserik0KAZ 17w1 19b1 23w0 21b1 12w0 9b1 22b0 20w0 16b1574851
7Bazyl Amir0KAZ 18b½ 5w1 22b0 10w1 2b0 15w0 16b0 8w1 17b14,5123333
8Daulbay Arsen0KAZ 19w0 13b0 17w0 5b1 18b0 14w0 11w0 7b0 10b01213131
9Daulet Alikhan0KAZ 20b1 22w0 16b1 19w0 21b1 6w0 10b1 12b0 14w1594650
10Kairat Baibek0KAZ 21w0 17b1 19w0 7b0 13w1 3b1 9w0 14b0 8w141733,534,5
11Kali Ansar0KAZ 22b0 20w0 5b1 14w1 16b0 18w0 8b1 15w0 13b14183333
12Khanibek Erden0KAZ 1w1 21b1 2b1 22w½ 6b1 23w1 20b1 9w1 3w18,5146,550,5
13Kopabayeva Aida0KAZ 2b0 8w1 20b0 16w0 10b0 5w1 3w0 17b0 11w02203131
14Kudaibergen Nabіnur0KAZ 3w1 23b0 21w0 11b0 17w1 8b1 19w0 10w1 9b04153738
15Mukhtar Yerkezhan0KAZ 4b1 2w0 1w0 3b0 5w1 7b1 21w0 11b1 19w041438,538,5
16Muratzhankyzy Rayana0KAZ 23w0 3b1 9w0 13b1 11w1 1b0 7w1 21b0 6w041340,542,5
17Myrzakhmet Nurasyl0KAZ 6b0 10w0 8b1 18w0 14b0 21w0 5b1 13w1 7w03193131
18Omirbek Akbergen0KAZ 7w½ 1b0 3w0 17b1 8w1 11b1 2w0 23b0 5b14,51133,533,5
19Shaimerdenov Bektore0KAZ 8b1 6w0 10b1 9b1 23w0 20w0 14b1 22w0 15b151041,542,5
20Tumari Alikhan0KAZ 9w0 11b1 13w1 1b0 3w1 19b1 12w0 6b1 2b16542,544,5
21Ulykpan Ayat0KAZ 10b1 12w0 14b1 6w0 9w0 17b1 15b1 16w1 1w16640,543,5
22Umurzakov Ansar0KAZ 11w1 9b1 7w1 12b½ 1w1 2b1 6w1 19b1 23w07,524549
23Yerzhanov Abylai0KAZ 16b1 14w1 6b1 2w0 19b1 12b0 1w0 18w1 22b16445,549,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)