Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан блиц түрінен қала чемпионаты 10 жасқа дейін

Cập nhật ngày: 01.11.2026 08:21:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/11/01 lúc 9-40

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12Adilmirza, Darina02 0 - 12 Khanibek, Erden012
26Batyrbek, Zhanserik02 0 - 12 Yerzhanov, Abylai023
322Umurzakov, Ansar02 1 - 01½ Bazyl, Amir07
415Mukhtar, Yerkezhan01 0 - 11 Oralbay, Nurtilek15831
516Muratzhankyzy, Rayana01 0 - 11 Daulet, Alikhan09
610Kairat, Baibek01 0 - 11 Shaimerdenov, Bektore019
720Tumari, Alikhan01 1 - 01 Kopabayeva, Aida013
814Kudaibergen, Nabіnur01 0 - 11 Ulykpan, Ayat021
918Omirbek, Akbergen0½ 0 - 10 Akhmet, Shyngys03
105Amalbek, Perizat00 0 - 10 Kali, Ansar011
118Daulbay, Arsen00 0 - 10 Myrzakhmet, Nurasyl017
124Amalbek, Perizat00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại