Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан рапид түрінен қала чемпионаты 10 жасқа дейін| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Муталиев С |
| Tổng trọng tài | Шимелков В |
| Phó Tổng Trọng tài | Кошжанов Б |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10+2 |
| Địa điểm | г. Шымкент |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/31 |
| Rating trung bình / Average age | 1407 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:34:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)
| Giải/ Nội dung | U10, U12, U14, U16, U18, U08 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Nurbol, Aiaru | 447016400 | KAZ | 1614 |
| 2 | | Abay, Alinur | | KAZ | 0 |
| 3 | | Absadyq, Imangali | 447059052 | KAZ | 0 |
| 4 | | Adilmirza, Darina | 447070129 | KAZ | 0 |
| 5 | | Akhmet, Shyngys | | KAZ | 0 |
| 6 | | Almukhan, Adiya | | KAZ | 0 |
| 7 | | Amirkhan, Nizar | | KAZ | 0 |
| 8 | | Batyrbek, Zhanserik | | KAZ | 0 |
| 9 | | Bazyl, Amir | | KAZ | 0 |
| 10 | | Daulet, Alikhan | 447044195 | KAZ | 0 |
| 11 | | Kairat, Baibek | | KAZ | 0 |
| 12 | | Khanibek, Erden | 447037180 | KAZ | 0 |
| 13 | | Kopabayeva, Aida | | KAZ | 0 |
| 14 | | Kudaibergen, Nabinur | 557007420 | KAZ | 0 |
| 15 | | Muratzhankyzy, Rayana | | KAZ | 0 |
| 16 | | Musa, Mansur | | KAZ | 0 |
| 17 | | Narman, Sergazy | | KAZ | 0 |
| 18 | | Omirbek, Akbergen | | KAZ | 0 |
| 19 | | Rauanzhankyzy, Alima | 557026769 | KAZ | 0 |
| 20 | | Sabit, Ernur | | KAZ | 0 |
| 21 | | Sabyt, Aslan | | KAZ | 0 |
| 22 | | Serzhan, Kamila | | KAZ | 0 |
| 23 | | Tsoy, Sofia | | KAZ | 0 |
| 24 | | Tugelbay, Alinur | | KAZ | 0 |
| 25 | | Tumari, Alikhan | | KAZ | 0 |
| 26 | | Ulykpan, Ayat | 447044560 | KAZ | 0 |
| 27 | | Umurzakov, Ansar | 447070390 | KAZ | 0 |
| 28 | | Yerzhanov,, Abylai | 447076356 | KAZ | 0 |
| 29 | | Zholdas, Zeyin | 447070439 | KAZ | 0 |
|
|
|
|