Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан рапид түрінен қала чемпионаты 10 жасқа дейін

Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:34:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU10, U12, U14, U16, U18, U08
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 9-20

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
119Rauanzhankyzy, Alima01 0 - 11 Nurbol, Aiaru16141
22Abay, Alinur01 1 - 01 Sabit, Ernur020
34Adilmirza, Darina01 ½ - ½1 Tsoy, Sofia023
48Batyrbek, Zhanserik01 1 - 01 Tumari, Alikhan025
510Daulet, Alikhan01 1 - 01 Umurzakov, Ansar027
612Khanibek, Erden01 1 - 01 Yerzhanov,, Abylai028
717Narman, Sergazy01 0 - 11 Zholdas, Zeyin029
814Kudaibergen, Nabinur00 0 - 10 Absadyq, Imangali03
915Muratzhankyzy, Rayana00 1 - 00 Akhmet, Shyngys05
106Almukhan, Adiya00 1 - 00 Musa, Mansur016
1118Omirbek, Akbergen00 0 - 10 Amirkhan, Nizar07
1222Serzhan, Kamila00 0 - 10 Bazyl, Amir09
1324Tugelbay, Alinur00 0 - 10 Kairat, Baibek011
1426Ulykpan, Ayat00 1 - 00 Kopabayeva, Aida013
1521Sabyt, Aslan00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại