Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан рапид түрінен қала чемпионаты 10 жасқа дейінCập nhật ngày: 31.10.2026 09:34:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)
| Giải/ Nội dung | U10, U12, U14, U16, U18, U08 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Lịch thi đấu
| Ván | Ngày | Giờ |
| 1 | 2026/10/31 | 9-00 |
| 2 | 2026/10/31 | 9-20 |
| 3 | 2026/10/31 | 9-50 |
| 4 | 2026/10/31 | 10-10 |
| 5 | 2026/10/31 | 10-30 |
| 6 | 2026/10/31 | 11-00 |
| 7 | 2026/10/31 | 11-30 |
|
|
|
|