Шымкент қаласының ұлдар мен қыздар арасында шахматтан рапид түрінен қала чемпионаты 10 жасқа дейінCập nhật ngày: 31.10.2026 09:34:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)
| Giải/ Nội dung | U10, U12, U14, U16, U18, U08 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 29 |
| Tổng cộng | | | 29 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 3 | 0 | 11 | 0 | 14 |
| 2 | 7 | 1 | 6 | 0 | 14 |
| 3 | 8 | 0 | 6 | 0 | 14 |
| 4 | 7 | 1 | 6 | 0 | 14 |
| 5 | 9 | 1 | 4 | 0 | 14 |
| 6 | 4 | 0 | 10 | 0 | 14 |
| 7 | 7 | 3 | 4 | 0 | 14 |
| Tổng cộng | 45 | 6 | 47 | 0 | 98 |
|
|
|
|