ALL DISTT 5 PLAYERS WILL PLAY IN TEAM COMPOSITION

SGFI HARYANA STATE UNDER 11 PANIPT 31/10/2026 GIRLS

Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcDEEO PANIPAT
Tổng trọng tàiVIKAS VERMA
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 MIN 05 SEC
Địa điểmGOVT MODEL SANSKRITI SCHOOL BRC HALL PANIPAT
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/31
Rating trung bình1024
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:42:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Indian Chess School

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11GURUGRAM4400814,523,5
221SONEPAT4400812,522,5
32FARIDABAD4301612,521
417PANIPAT422061220
518REWARI4301611,520
66FATEHABAD421151121
74BHIWANI421151020
820SIRSA42115915,5
93AMBALA42024716,5
1010KAITHAL420246,516,5
1115Palwal310246,514
1222YAMUNANAGAR31024616
1311KARNAL42024515,5
1419ROHTAK411237,514,5
157HISAR41123714,5
165CHARKHIDADRI41123614
1713MAHENDERGARH40222612
189JIND41032514
1916PANCHKULA300324,511
2012KURUKSHETRA41032411,5
218JHJJAR30032410,5
2214NUHU0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Matchpoints)