ALL DISTT 5 PLAYERS WILL PLAY IN TEAM COMPOSITION

SGFI HARYANA STATE UNDER 11 PANIPT 31/10/2026 GIRLS

Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:42:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Indian Chess School

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1GURUGRAM13w45b2½12w410b42w814,523,5
2SONEPAT10w47b36w33b2½1b812,522,5
3FARIDABAD20b414w39b42w1½4b612,521
4PANIPAT6w221b47w213b43w61220
5REWARI15b31w1½18b49w37b611,520
6FATEHABAD4b215w42b116w48b51121
7BHIWANI11b42w14b218w35w51020
8SIRSA18b39w116b212w36w5915,5
9AMBALA17w38b33w05b111w4716,5
10KAITHAL2b020w319b3½1w012b46,516,5
11Palwal7w013b1½--219w39b46,514
12YAMUNANAGAR--216w31b08b110w4616
13KARNAL1b011w2½14b2½4w016b4515,5
14ROHTAK21w33b113w1½17b215w37,514,5
15HISAR5w16b017w220w414b3714,5
16CHARKHIDADRI19w312b18w26b013w3614
17MAHENDERGARH9b118w115b214w221b2612
18JIND8w117b35w07b1--2514
19PANCHKULA16b1--210w½11b120w24,511
20KURUKSHETRA3w010b121w315b019b2411,5
21JHJJAR14b14w020b1--217w2410,5
22NUHU0w00w00w00w00w000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Matchpoints)