ALL DISTT 5 PLAYERS WILL PLAY

SGFI HARYANA STATE UNDER 11 PANIPT 01/11/2026 BOYS

Cập nhật ngày: 30.10.2026 16:50:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Indian Chess School

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. FARIDABAD (RtgØ:1381 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1PRANIT RASTOGI 1581,1581IND0
2VIRAJ PANDIT 1439,1439IND0
3ARUJ SAHAI 1505,1505IND0
4KUSHAGRA CHAUDHRY,0IND0
5VIRAAJ VIR SINGH,0IND0
  2. GURUGRAM (RtgØ:1349 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Adhip jain,0IND0
2Jiyansh dhakar,1403IND0
3Shivit jain,1511IND0
4Arya Guha,1482IND0
5Achintya Kapoor,0IND0
  3. PANIPAT (RtgØ:1218 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1GHANISHTHA KARWAL,1461IND0
2MEER SALUJA,1409IND0
3ADVIT KATARIYA,0IND0
4AVYUKT JAIN,0IND0
5VIVAAN SHARMA,0IND0
  4. AMBALA (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Kiansh,0IND0
2Aarit,0IND0
3Anhed,0IND0
4Karan,0IND0
5Mahir,0IND0
  5. BHIWANI (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Nikunj,0IND0
2Bhavesh,0IND0
3Keshav,0IND0
4Digvijay,0IND0
55,0IND0
  7. FATEHABAD (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Vihan,0IND0
2Ruhaan,0IND0
3Tejasvir singh,0IND0
4Navay,0IND0
5jayant,0IND0
  9. JHJJAR (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Puneet,0IND0
22,0IND0
33,0IND0
44,0IND0
55,0IND0
  10. JIND (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Gaurank,0IND0
2Bhavyansh,0IND0
3Advitya Nain,0IND0
4Viaan,0IND0
5Aditya Bhardwaj,0IND0
  11. KAITHAL (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Tannu,0IND0
2Khushi,0IND0
3Sejal,0IND0
4Dristi,0IND0
5Simran,0IND0
  17. PANCHKULA (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Harteg Singh,0IND0
2Manveer Singh saini,0IND0
3Aarav Sachdeva,0IND0
4Riaan Goyal,0IND0
55,0IND0
  19. ROHTAK (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Nival Malik,0IND0
2Hitesh Joshi,0IND0
3Veer Malik,0IND0
4Naitik,0IND0
5Rudera,0IND0
  20. SIRSA (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1GAURISH GOSWAMI,0IND0
2OM GIJWANI,0IND0
3RISHANK,0IND0
4VIKASDEEP SINGH,0IND0
5SAHAJDEEP SINGH DHI,0IND0