Torneo Zona Santiago Ixcuintla, Nayarit Magisterio Cập nhật ngày: 27.10.2026 20:48:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cultura Tlajo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Angiano Olea Lucero | 0 | MEX | 7w0 | 11b0 | 2w1 | 6b0 | 1 | 10 | 10,5 | 1 | 2 |
| 2 | | Ceja Ceja Emiliano | 0 | MEX | 8b0 | 5w0 | 1b0 | -1 | 1 | 13 | 7,5 | 1 | 1 |
| 3 | | Crespo Garcia Ana Maria | 0 | MEX | 9w1 | 13b0 | 11w0 | 12b0 | 1 | 11 | 9,5 | 2 | 4 |
| 4 | | Estrada Alvarado Erandy Cristina | 0 | MEX | 10b0 | 12w1 | 9b0 | 5w0 | 1 | 12 | 9,5 | 2 | 3 |
| 5 | | Fonseca Rios Andrei | 0 | MEX | 11w½ | 2b1 | 7w0 | 4b1 | 2,5 | 5 | 9,5 | 3,75 | 6 |
| 6 | | Martinez Martinez Paloma Elizabeth | 0 | MEX | 12b1 | 8w0 | 10b0 | 1w1 | 2 | 7 | 9 | 3 | 5 |
| 7 | | Mendez Castro Mario Alejandro | 0 | MEX | 1b1 | 10w1 | 5b1 | 8w1 | 4 | 1 | 9,5 | 9,5 | 10 |
| 8 | | Muñoz de Dios Oscar | 0 | MEX | 2w1 | 6b1 | 13w1 | 7b0 | 3 | 3 | 9 | 5 | 9 |
| 9 | | Ortega Leal Miguel Angel | 0 | MEX | 3b0 | -1 | 4w1 | 11b0 | 2 | 8 | 7,5 | 3 | 5 |
| 10 | | Ramirez Viera Luis Humberto | 0 | MEX | 4w1 | 7b0 | 6w1 | 13b1 | 3 | 4 | 9 | 5 | 7 |
| 11 | | Resendis Gutierrez Jose Alfredo | 0 | MEX | 5b½ | 1w1 | 3b1 | 9w1 | 3,5 | 2 | 6,5 | 5,25 | 8 |
| 12 | | Rojas Ramirez Adrian | 0 | MEX | 6w0 | 4b0 | -1 | 3w1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 3 |
| 13 | | Salas Carmona Ismael | 0 | MEX | -1 | 3w1 | 8b0 | 10w0 | 2 | 6 | 9 | 3 | 7 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
|
|
|
|