Torneo Zona Santiago Ixcuintla, Nayarit Magisterio

Cập nhật ngày: 27.10.2026 20:48:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cultura Tlajo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Mendez Castro Mario Alejandro0MEX 10b1 4w1 5b1 3w149,59,510
2Resendis Gutierrez Jose Alfredo0MEX 5b½ 10w1 11b1 8w13,56,55,258
3Muñoz de Dios Oscar0MEX 13w1 7b1 6w1 1b03959
4Ramirez Viera Luis Humberto0MEX 12w1 1b0 7w1 6b13957
5Fonseca Rios Andrei0MEX 2w½ 13b1 1w0 12b12,59,53,756
6Salas Carmona Ismael0MEX -1 11w1 3b0 4w02937
7Martinez Martinez Paloma Elizabeth0MEX 9b1 3w0 4b0 10w12935
8Ortega Leal Miguel Angel0MEX 11b0 -1 12w1 2b027,535
9Rojas Ramirez Adrian0MEX 7w0 12b0 -1 11w12633
10Angiano Olea Lucero0MEX 1w0 2b0 13w1 7b0110,512
11Crespo Garcia Ana Maria0MEX 8w1 6b0 2w0 9b019,524
12Estrada Alvarado Erandy Cristina0MEX 4b0 9w1 8b0 5w019,523
13Ceja Ceja Emiliano0MEX 3b0 5w0 10b0 -117,511

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)