70th PUNJAB STATE SCHOOL GAMES U-14 (BOYS) 2026

Cập nhật ngày: 29.10.2026 09:52:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Varun Kumar

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2 
1BATHINDA12w49b45w3½2b3½4w3½1018,5
2SANGRUR21b3½7w33b31w½9b3½813,5
3PATIALA16w3½6b3½2w15b213w3713
4BARNALA22w415b211b3½8w31b½713
5AMRITSAR19b3½8w31b½3w211b2½711,5
6MOGA18b43w½8b114w416b3½613
7RUPNAGAR17w32b113w215b219w4612
8MANSA13w3½5b16w34b115w3611,5
9SAS NAGAR14b41w010b2½16w42w½611
10FIROZPUR15w220b49w1½13b1½18w3512
11LUDHIANA20w212b34w½17b35w1½510
12FARIDKOT1b011w118b221w417w3510
13FAZILKA8b½19w47b210w2½3b1510
14HOSHIARPUR9w022b315w26b020w358
15JALANDHAR10b24w214b27w28b048
16GURDASPUR3b½18w321b39b06w½47
17MALERKOTLA7b121w220b311w112b138
18SRI MUKTSAR SAHIB6w016b112w222b410b138
19PATHANKOT5w½13b022w320w27b035,5
20SBS NAGAR11b210w017w119b214b126
21FATEHGARH SAHIB2w½17b216w112b00w013,5
22TARAN TARAN4b014w119b118w00w002
23KAPURTHLA0w00w00w00w00w000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)